Đội chủ nhà
Borussia Dortmund
3 - 2 H1 0-0
Đội khách
Villarreal
Ngày 02:00 · 09/09
Sân đấu Signal Iduna Park · Dortmund
Trọng tài Simone Sozza, Italy
Trạng thái FT
Vòng đấu League Stage - 1
Ngày 09/09
Sân đấu Signal Iduna Park · Dortmund
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Simone Sozza, Italy
K. Karetsas Substitution 1 · Kiến tạo: E. Nwaneri
Borussia Dortmund
↔
Waldemar Anton Yellow Card
Borussia Dortmund
■
Pau Navarro Yellow Card
Villarreal
■
Sergi Cardona Yellow Card
Villarreal
■
S. Cardona Substitution 1 · Kiến tạo: A. Freeman
Villarreal
↔
R. Veiga Own Goal
Borussia Dortmund
●
T. Oluwaseyi Substitution 2 · Kiến tạo: A. Moleiro
Villarreal
↔
N. Saliba Substitution 3 · Kiến tạo: N. Pepe
Villarreal
↔
S. Mourino Normal Goal · Kiến tạo: G. Mikautadze
Villarreal
●
M. Sabitzer Substitution 2 · Kiến tạo: J. Bellingham
Borussia Dortmund
↔
F. Nmecha Substitution 3 · Kiến tạo: F. Silva
Borussia Dortmund
↔
T. Buchanan Substitution 4 · Kiến tạo: A. Diatta
Villarreal
↔
S. Guirassy Normal Goal · Kiến tạo: F. Silva
Borussia Dortmund
●
M. Beier Substitution 4 · Kiến tạo: K. Prates
Borussia Dortmund
↔
Substitution 5 · Kiến tạo: C. Chukwuemeka
Borussia Dortmund
↔
Santiago Mouriño Yellow Card
Villarreal
■
P. Navarro Substitution 5 · Kiến tạo: G. Moreno
Villarreal
↔
S. Guirassy Penalty
Borussia Dortmund
●
S. Guirassy Own Goal
Villarreal
●
514 Tổng đường chuyền 481
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 86%
2.83 Bàn thắng kỳ vọng 1.34
-0.26 Bàn thua ngăn chặn -0.26
Cúp C1 châu Âu Bet365 ·
Cả trận Hiệp một
Borussia Dortmund
Villarreal
AH
H +0.75 1.15 A -0.75 1.4
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 19 1-0 12 0-2 26 1-1 8 2-0 12 0-3 41 1-2 13 2-1 8.5 3-0 17 0-4 81 1-3 29 2-2 11 3-1 13 4-0 29 0-5 251 1-4 51 2-3 26 3-2 19 4-1 23 5-0 51 1-5 126 2-4 51 3-3 34 4-2 29 5-1 41 6-0 101 2-5 126 3-4 67 4-3 51 5-2 51 6-1 81 7-0 251 3-5 151 4-4 101 5-3 81 6-2 101 7-1 201 5-4 201 6-3 201
Borussia Dortmund 21 cầu thủ
Gregor Kobel 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joane Gadou 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Waldemar Anton 3 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Daniel Svensson 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 48
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Julian Ryerson 26 · M
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 42
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Joey Veerman 25 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 87
- Chuyền chính xác
- 82
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Felix Nmecha 8 · M
Số phút 75 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Maximilian Beier 14 · M
Số phút 82 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Konstantinos Karetsas 19 · F
Số phút 27 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Marcel Sabitzer 20 · F
Số phút 75 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Serhou Guirassy 9 · F
Số phút 90 Điểm số 8.7 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ethan Nwaneri 18 · M Dự bị
Số phút 55 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 55
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Jobe Bellingham 7 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fábio Silva 21 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Kauã Prates 36 · D Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carney Chukwuemeka 17 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Patrick Drewes 30 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Meyer 33 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luca Reggiani 49 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Samuele Inacio 40 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Mathis Albert 41 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Villarreal 22 cầu thủ
Péter Gulácsi 25 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Santiago Mouriño 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Pau Navarro 6 · D
Số phút 83 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Renato Veiga 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền chính xác
- 59
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sergi Cardona 23 · D
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Santi Comesaña 14 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền chính xác
- 52
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Pape Gueye 18 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tajon Buchanan 17 · M
Số phút 75 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nathan-Dylan Saliba 24 · M
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tani Oluwaseyi 21 · M
Số phút 59 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Georges Mikautadze 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alexander Freeman 3 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 24
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alberto Moleiro 10 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Nicolas Pépé 19 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Alassane Diatta 5 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gerard Moreno 7 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Luiz Júnior 1 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Rubén Gómez 13 · G Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Logan Costa 2 · D Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ilias Akhomach 11 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Carlos Maciá 16 · M Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Ayoze Pérez 22 · F Dự bị
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0